面壁參

miàn bì cān diện bích tham

Hán Việt: diện bích tham · Pinyin: miàn bì cān

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (bích) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓默坐静修,参悟禅机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓默坐静修,参悟禅机。