面壁參 miàn bì cān·diện bích tham Hán Việt: diện bích tham · Pinyin: miàn bì cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓默坐静修,参悟禅机。 Cấu tạo: 面 (diện) + 壁 (bích) + 參 (tham)Pinyinmiàn bì cānHán Việtdiện bích thamCấu tạo面 + 壁 + 參 · diện + bích + tham nghĩa thành phần: diện + bích + tham Từ liên quan Gần nghĩa面壁功深 · 面壁 · 面壁思過 · 面壁魯祖 · 面壁虚构 · 面壁磨砖 · 面壁而已 · 面壁九年