面子帐 diện tử trướng Hán Việt: diện tử trướng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 帐 (trướng)Hán Việtdiện tử trướngCấu tạo面 + 子 + 帐 · diện + tử + trướng nghĩa thành phần: diện + tử + trướng