面子话 diện tử thoại Hán Việt: diện tử thoại Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 子 (tử) + 话 (thoại)Hán Việtdiện tử thoạiCấu tạo面 + 子 + 话 · diện + tử + thoại nghĩa thành phần: diện + tử + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顧及情面的話。如:「看見雙方爭執不下,他連忙出來說些面子話化解。」