面對空 diện đối không Hán Việt: diện đối không Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 對 (đối) + 空 (không)Hán Việtdiện đối khôngCấu tạo面 + 對 + 空 · diện + đối + không nghĩa thành phần: diện + đối + không Nghĩa EngCihui 面對空 iànduìkōng attr. surface-to-air