面巾紙

miàn jīn zhǐ diện cân chỉ

Hán Việt: diện cân chỉ · Pinyin: miàn jīn zhǐ

Tổng quan

khăn giấy

Cấu tạo: (diện) + (cân) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来擦嘴、脸的纸巾。

Eng

  • Cihui 面巾紙 iànjīnzhǐ n. facial tissues M:¹zhāng/hé