面控制 diện khống chế Hán Việt: diện khống chế Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtdiện khống chếCấu tạo面 + 控 + 制 · diện + khống + chế nghĩa thành phần: diện + khống + chế Nghĩa EngCihui 面控制 iànkòngzhì n. area traffic control