面沒羅
diện một la
Hán Việt: diện một la · Pinyin: miàn méi luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"面磨罗"。亦作"面波罗"。亦作"面魔罗"; 谓发呆,发痴,面部没有表情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面磨罗"。亦作"面波罗"。亦作"面魔罗"。 2.谓发呆,发痴,面部没有表情。
Hán Việt: diện một la · Pinyin: miàn méi luó