面燃饿鬼经
diện nhiên ngạ quỷ kinh
Hán Việt: diện nhiên ngạ quỷ kinh
Tổng quan
diện nhiên ngạ quỷ kinh (經名)救面燃餓鬼陀羅尼神咒經之略稱。☸
Cấu tạo: 面 (diện) + 燃 (nhiên) + 饿 (ngạ) + 鬼 (quỷ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui diện nhiên ngạ quỷ kinh (經名)救面燃餓鬼陀羅尼神咒經之略稱。☸