面片兒 miàn piān er · diện phiến nhi Hán Việt: diện phiến nhi · Pinyin: miàn piān er Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinmiàn piān erHán Việtdiện phiến nhiCấu tạo面 + 片 + 兒 · diện + phiến + nhi nghĩa thành phần: diện + phiến + nhi