面癱的 diện than đích Hán Việt: diện than đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 癱 (than) + 的 (đích)Hán Việtdiện than đíchCấu tạo面 + 癱 + 的 · diện + than + đích nghĩa thành phần: diện + than + đích