面盤幼體 diện bàn ấu thể Hán Việt: diện bàn ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 盤 (bàn) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtdiện bàn ấu thểCấu tạo面 + 盤 + 幼 + 體 · diện + bàn + ấu + thể nghĩa thành phần: diện + bàn + ấu + thể