面目全新

diện mục toàn tân

Hán Việt: diện mục toàn tân

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 目 (mục) + 全 (toàn) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi hoàn toàn
  • Biên soạn 面目全新 iànmùquánxīn f.e. change beyond recognition; undergo a complete change

Eng

  • Cihui 面目全新 iànmùquánxīn f.e. change beyond recognition; undergo a complete change

Từ liên quan

Gần nghĩa

面目全非 · 面目可憎 · 面目狰狞 · 面目一新 · 面目裂開 · 全新世 · 全新纪 · 全新统