面目狰狞
diện mục tranh nanh
Hán Việt: diện mục tranh nanh · Pinyin: miàn mù zhēng níng
Tổng quan
"chinese_explanation": "狰狞面目凶恶。形容面目凶狠可怕。亦作面貌狰狞”、狰狞面目”。"
狰狞:面目凶恶。形容面目凶狠可怕。亦作“面貌狰狞”、“狰狞面目”。
面目凶惡可怕。如:「看他那面目猙獰的樣子,難怪誰都不敢去惹他。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 狰狞面目凶恶。
- Biên soạn 形容面目凶狠可怕。
- Biên soạn 亦作面貌狰狞”、
- Biên soạn 狰狞面目”。"}
- Biên soạn 面目猙獰 iànmùzhēngníng f.e. ferocious features; a vile visage
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狰狞:面目凶恶。形容面目凶狠可怕。亦作“面貌狰狞”、“狰狞面目”。
Eng
- Cihui 面目猙獰 iànmùzhēngníng f.e. ferocious features; a vile visage
- Tần suất từ 面目猙獰 iànmùzhēngníng f.e. ferocious features; a vile visage