面目皆非 diện mục giai phi Hán Việt: diện mục giai phi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 目 (mục) + 皆 (giai) + 非 (phi)Hán Việtdiện mục giai phiCấu tạo面 + 目 + 皆 + 非 · diện + mục + giai + phi nghĩa thành phần: diện + mục + giai + phi Nghĩa EngCihui 面目皆非 iànmùjiēfēi f.e. change completely in appearance