面神經

miàn shén jīng diện thần kinh

Hán Việt: diện thần kinh · Pinyin: miàn shén jīng

Tổng quan

thần kinh mặt

Cấu tạo: (diện) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần kinh mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第七对脑神经,分布在面部的两侧,主管面部肌肉的动作﹑泪腺和唾液腺的分泌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第七对脑神经,分布在面部的两侧,主管面部肌肉的动作﹑泪腺和唾液腺的分泌。

Eng

  • Cihui 面神經 iànshénjīng n. facial nerve