面積儀 diện tích nghi Hán Việt: diện tích nghi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 儀 (nghi)Hán Việtdiện tích nghiCấu tạo面 + 積 + 儀 · diện + tích + nghi nghĩa thành phần: diện + tích + nghi