麪糊桶

miàn hù tǒng mian3 hồ dũng

Hán Việt: mian3 hồ dũng · Pinyin: miàn hù tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mian3) + (hồ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面糊桶"; 比喻纠缠不清的是非之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面糊桶"。 2.比喻纠缠不清的是非之地。