面紅面緑

miàn hóng miàn lǜ diện hồng diện lục

Hán Việt: diện hồng diện lục · Pinyin: miàn hóng miàn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hồng) + (diện) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"面红面赤"。