面紅面赤

miàn hóng miàn chì diện hồng diện xích

Hán Việt: diện hồng diện xích · Pinyin: miàn hóng miàn chì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hồng) + (diện) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指双方因争执而变脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓双方因争执而变脸。