面紗科 diện sa khoa Hán Việt: diện sa khoa Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 紗 (sa) + 科 (khoa)Hán Việtdiện sa khoaCấu tạo面 + 紗 + 科 · diện + sa + khoa nghĩa thành phần: diện + sa + khoa