面老鼠

miàn lǎo shǔ diện lão thử

Hán Việt: diện lão thử · Pinyin: miàn lǎo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (lão) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面食名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面食名。