面臂的 diện tí đích Hán Việt: diện tí đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 臂 (tí) + 的 (đích)Hán Việtdiện tí đíchCấu tạo面 + 臂 + 的 · diện + tí + đích nghĩa thành phần: diện + tí + đích