面臨到 diện lâm đáo Hán Việt: diện lâm đáo Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 臨 (lâm) + 到 (đáo)Hán Việtdiện lâm đáoCấu tạo面 + 臨 + 到 · diện + lâm + đáo nghĩa thành phần: diện + lâm + đáo Nghĩa EngCihui 面臨到 iànlín dào r.v. face; be faced with; be confronted with