面舌的 diện thiệt đích Hán Việt: diện thiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 舌 (thiệt) + 的 (đích)Hán Việtdiện thiệt đíchCấu tạo面 + 舌 + 的 · diện + thiệt + đích nghĩa thành phần: diện + thiệt + đích