面袋兒 diện đại nhi Hán Việt: diện đại nhi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 袋 (đại) + 兒 (nhi)Hán Việtdiện đại nhiCấu tạo面 + 袋 + 兒 · diện + đại + nhi nghĩa thành phần: diện + đại + nhi Nghĩa EngCihui 麵袋兒 iàndàir n. bags for flour