面裂畸形 diện liệt ki hình Hán Việt: diện liệt ki hình Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 裂 (liệt) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtdiện liệt ki hìnhCấu tạo面 + 裂 + 畸 + 形 · diện + liệt + ki + hình nghĩa thành phần: diện + liệt + ki + hình