面試

miàn shì diện thí

Hán Việt: diện thí · Pinyin: miàn shì

Tổng quan

được phỏng vấn (với tư cách ứng viên) | phỏng vấn

Cấu tạo: (diện) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được phỏng vấn (với tư cách ứng viên) | phỏng vấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當面試驗。《三國志.卷一九.魏書.陳思王植傳》:「言出為論,下筆成章,顧當面試,奈何倩人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面考试。

Eng

  • CC-CEDICT to be interviewed (as a candidate)|interview
  • Cihui to be interviewed (as a candidate); interview

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

口试