面起餅

miàn qǐ bǐng diện khởi bính

Hán Việt: diện khởi bính · Pinyin: miàn qǐ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (khởi) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面起饼"; 面粉发酵后制成的饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面起饼"。 2.面粉发酵后制成的饼。

Eng

  • Cihui 麵起餅 iànqǐbǐng n. a kind of wheat-flour bun/cake