面長面短 miàn cháng miàn duǎn · diện trường diện đoản Hán Việt: diện trường diện đoản · Pinyin: miàn cháng miàn duǎn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 長 (trường) + 面 (diện) + 短 (đoản)Pinyinmiàn cháng miàn duǎnHán Việtdiện trường diện đoảnCấu tạo面 + 長 + 面 + 短 · diện + trường + diện + đoản nghĩa thành phần: diện + trường + diện + đoản