面長面短

miàn cháng miàn duǎn diện trường diện đoản

Hán Việt: diện trường diện đoản · Pinyin: miàn cháng miàn duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (trường) + (diện) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没见过面,不知对方是长脸还是方脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指没有见过面的人的面庞形貌。