面雍樹 miàn yōng shù · diện ung thụ Hán Việt: diện ung thụ · Pinyin: miàn yōng shù Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 雍 (ung) + 樹 (thụ)Pinyinmiàn yōng shùHán Việtdiện ung thụCấu tạo面 + 雍 + 樹 · diện + ung + thụ nghĩa thành phần: diện + ung + thụ