面面相睹

miàn miàn xiāng dǔ diện diện tương đổ

Hán Việt: diện diện tương đổ · Pinyin: miàn miàn xiāng dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (diện) + (tương) + (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相视无言。形容因紧张或惊惧而束手无策之状。