面面相窺
diện diện tương khuy
Hán Việt: diện diện tương khuy · Pinyin: miàn miàn xiāng kuī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互相對視而不知所措。形容驚懼或詫異的樣子。也作「面面相覷」、「面面廝覷」。
Hán Việt: diện diện tương khuy · Pinyin: miàn miàn xiāng kuī