靥文

yè wényếp văn

Hán Việt: yếp văn · Pinyin: yè wén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面颊的酒窝。

Cấu tạo: 靨 (yếp) + 文 (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.面颊的酒窝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃