革命軍 cách mệnh quân Hán Việt: cách mệnh quân Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 軍 (quân)Hán Việtcách mệnh quânCấu tạo革 + 命 + 軍 · cách + mệnh + quân nghĩa thành phần: cách + mệnh + quân Nghĩa EngCihui 革命軍 émìngjūn n. <pol.> revolutionary army/forces M:²zhī