革命家

gé mìng jiā cách mệnh gia

Hán Việt: cách mệnh gia · Pinyin: gé mìng jiā

Tổng quan

nhà cách mạng

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà cách mạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參與革命或對革命思想和工作有重大貢獻的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有革命思想,从事革命工作,并做出重大贡献的人:鲁迅是伟大的思想家和~。

Eng

  • CC-CEDICT a revolutionary
  • Cihui a revolutionary

ja

  • JMdict revolutionary