革命犯

cách mệnh phạm

Hán Việt: cách mệnh phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命犯 émìngfàn n. criminals detained for revolutionary activities M:ge/¹míng/²wèi