革命的

cách mệnh đích

Hán Việt: cách mệnh đích

Tổng quan

cách mạng, nhà cách mạng

Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • JMdict revolutionary

ja

  • JMdict 革命的(かくめいてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

革命家 · 革命性 · 革命者 · 革命 · 革命先烈 · 革命性的 · 革命烈士 · 革命高潮