革命軍

cách mệnh quân

Hán Việt: cách mệnh quân

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以革命為目的所組織而成的軍隊。 2.書名。鄒容(西元1885~1905)著,西元1903年出版。書中宣傳民主共和思想,鼓吹革命,反對滿清政權,為清末革命文學中的名著。

Eng

  • Cihui 革命軍 émìngjūn n. <pol.> revolutionary army/forces M:²zhī

ja

  • JMdict revolutionary army