革委會 cách ủy hội Hán Việt: cách ủy hội Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 委 (ủy) + 會 (hội)Hán Việtcách ủy hộiCấu tạo革 + 委 + 會 · cách + ủy + hội nghĩa thành phần: cách + ủy + hội Nghĩa EngCihui 革委會 éwěihuì ab. gémìng wěiyuánhuì