革新獎

cách tân tưởng

Hán Việt: cách tân tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (tân) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革新獎 éxīnjiǎng n. award for innovation M:³xiàng