革新奖 cách tân tưởng Hán Việt: cách tân tưởng Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 獎 (tưởng)Hán Việtcách tân tưởngTừ loạidanhCấu tạo革 + 新 + 獎 · cách + tân + tưởng nghĩa thành phần: cách + tân + tưởng Nghĩa ViệtBiên soạn award for innovation M:³xiàngEngCihui 革新獎 éxīnjiǎng n. award for innovation M:³xiàng Từ liên quan Gần nghĩa革新的 · 革新者 · 革新论 · 革新 · 革新能手 · 革新变旧 · 革新成功 · 革新精神