革新的

cách tân đích

Hán Việt: cách tân đích

Tổng quan

có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến

Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • JMdict innovative
  • JMdict liberal
  • JMdict reformist
  • JMdict progressive

ja

  • JMdict 革新的(かくしんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

革新者 · 革新论 · 新的 · 革新 · 革新能手 · 新的行 · 革新奖 · 革新变旧