革新的
cách tân đích
Hán Việt: cách tân đích
Tổng quan
có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
Nghĩa
Việt
- Cihui có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
ja
- JMdict innovative|liberal|reformist|progressive