革新者

cách tân giả

Hán Việt: cách tân giả

Tổng quan

người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách, (thông tục) thợ may chuyên sửa chữa quần áo c

Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách, (thông tục) thợ may chuyên sửa chữa quần áo c

Eng

  • JMdict innovator

ja

  • JMdict 革新者(かくしんしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

革新的 · 革新论 · 革新 · 革新能手 · 革新奖 · 革新变旧 · 革新成功 · 革新精神