革退

gé tuì cách thối

Hán Việt: cách thối · Pinyin: gé tuì

Tổng quan

cách chức

Cấu tạo: (cách) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách chức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 革職黜退。《文明小史》第三九回:「不多幾日,潘書辦因誤了公事,又被革退還家。」

Eng

  • CC-CEDICT to dismiss from a post
  • Cihui to dismiss from a post

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

斥退 · 斥革