靴襯布 ngoa sấn bố Hán Việt: ngoa sấn bố Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 襯 (sấn) + 布 (bố)Hán Việtngoa sấn bốCấu tạo靴 + 襯 + 布 · ngoa + sấn + bố nghĩa thành phần: ngoa + sấn + bố Nghĩa EngCihui 靴襯布 uēchènbù n. boot linings M:²kuài