靴隼雕

xuē sǔn diāongoa chuẩn điêu

Hán Việt: ngoa chuẩn điêu · Pinyin: xuē sǔn diāo

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng ưng lông chân (Hieraaetus pennatus)

Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 隼 (chuẩn) + 鵰 (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng ưng lông chân (Hieraaetus pennatus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) booted eagle (Hieraaetus pennatus)
  • Tần suất từ (bird species of China) booted eagle (Hieraaetus pennatus)