靶向藥 bǎ xiàng yào · bá hướng dược Hán Việt: bá hướng dược · Pinyin: bǎ xiàng yào Tổng quan Cấu tạo: 靶 (bá) + 向 (hướng) + 藥 (dược)Pinyinbǎ xiàng yàoHán Việtbá hướng dượcCấu tạo靶 + 向 + 藥 · bá + hướng + dược nghĩa thành phần: bá + hướng + dược Nghĩa EngCC-CEDICT (medicine) targeted drugCihui (medicine) targeted drug