鞅斷車停

ưởng đoạn xa đình

Hán Việt: ưởng đoạn xa đình

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (đoạn) + (xa) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞅斷車停 āngduànchētíng f.e. The halter broke and the carriage stopped.