鞅鞅不樂

yāng yāng bù lèưởng ưởng bất nhạc

Hán Việt: ưởng ưởng bất nhạc · Pinyin: yāng yāng bù lè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因不满意而很不快乐。鞅,通"怏"。

Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 鞅 (ưởng) + 不 (bất) + 樂 (nhạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不乐意的 · 不乐仕进 · 不乐意做 · 不樂意